---
title: time và occasion khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt time vs occasion: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: time
wordB: occasion
h1: Phân biệt time và occasion
---
**time** (thời gian) và **occasion** (dịp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **time** | **occasion** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thời gian | dịp |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## time — thời gian
The indefinite continued progress of existence and events in the past, present, and future; a particular point in this continuum measured in hours and minutes
- *What time is it?* — Bây giờ là mấy giờ?
→ [Học chi tiết từ time](/tu-dien/time)
## occasion — dịp
A favorable opportunity; a convenient or timely chance.
- *At this point, she seized the occasion to make her own observation.* — dịp
→ [Học chi tiết từ occasion](/tu-dien/occasion)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **time** | Dùng **occasion** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thời gian | dịp |
| Gợi ý | Chọn **time** khi muốn nhấn sắc thái "thời gian". | Chọn **occasion** khi muốn nhấn "dịp". |
## Câu hỏi thường gặp
**time hay occasion?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/time](/tu-dien/time) · [/tu-dien/occasion](/tu-dien/occasion).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
