off (tắt) và on (trên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| off | on | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tắt | trên |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
off — tắt
(usually in phrases such as 'from the off', 'at the off', etc.) Beginning; starting point.
- He has been very obviously an untrustworthy narrator right from the off. — tắt → Học chi tiết từ off
on — trên
To switch on
- Can you on the light? — trên → Học chi tiết từ on
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng off | Dùng on |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tắt | trên |
| Gợi ý | Chọn off khi muốn nhấn sắc thái "tắt". | Chọn on khi muốn nhấn "trên". |
Câu hỏi thường gặp
off hay on? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/off · /tu-dien/on.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt