ok (đồng ý) và sick (ốm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ok | sick | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồng ý | ốm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
ok — đồng ý
All right, permitted.
- Do you think it's OK to stay here for the night? — đồng ý → Học chi tiết từ ok
sick — ốm
Sick people in general as a group.
- We have to cure the sick. — ốm → Học chi tiết từ sick
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ok | Dùng sick |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồng ý | ốm |
| Gợi ý | Chọn ok khi muốn nhấn sắc thái "đồng ý". | Chọn sick khi muốn nhấn "ốm". |
Câu hỏi thường gặp
ok hay sick? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ok · /tu-dien/sick.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt