ok (đồng ý) và well (phun ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ok | well | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồng ý | phun ra |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
ok — đồng ý
All right, permitted.
- Do you think it's OK to stay here for the night? — đồng ý → Học chi tiết từ ok
well — phun ra
In good health.
- I had been sick, but now I'm well. — phun ra → Học chi tiết từ well
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ok | Dùng well |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồng ý | phun ra |
| Gợi ý | Chọn ok khi muốn nhấn sắc thái "đồng ý". | Chọn well khi muốn nhấn "phun ra". |
Câu hỏi thường gặp
ok hay well? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ok · /tu-dien/well.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt