when (khi nào) và once (một lần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| when | once | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khi nào | một lần |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
when — khi nào
The time at which something happens.
- A good article will cover the who, the what, the when, the where, the why and the how. — khi nào → Học chi tiết từ when
once — một lần
(frequency) One and only one time.
- I have only once eaten pizza. — một lần → Học chi tiết từ once
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng when | Dùng once |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khi nào | một lần |
| Gợi ý | Chọn when khi muốn nhấn sắc thái "khi nào". | Chọn once khi muốn nhấn "một lần". |
Câu hỏi thường gặp
when hay once? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/when · /tu-dien/once.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt