eword.vn </> .md

Phân biệt one và single

one (một) và single (đơn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

one single
Nghĩa tiếng Việt một đơn
Trình độ (CEFR) A1

one — một

The digit or figure 1.

  • I knew as soon I met him that John was the one for me and we were married within a month. — một → Học chi tiết từ one

single — đơn

A 45 RPM vinyl record with one song on side A and one on side B.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng one Dùng single
Nghĩa cốt lõi một đơn
Gợi ý Chọn one khi muốn nhấn sắc thái "một". Chọn single khi muốn nhấn "đơn".

Câu hỏi thường gặp

one hay single? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/one · /tu-dien/single.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt