one (một) và single (đơn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| one | single | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | một | đơn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
one — một
The digit or figure 1.
- I knew as soon I met him that John was the one for me and we were married within a month. — một → Học chi tiết từ one
single — đơn
A 45 RPM vinyl record with one song on side A and one on side B.
- The Offspring released four singles from their most recent album. — đơn → Học chi tiết từ single
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng one | Dùng single |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | một | đơn |
| Gợi ý | Chọn one khi muốn nhấn sắc thái "một". | Chọn single khi muốn nhấn "đơn". |
Câu hỏi thường gặp
one hay single? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/one · /tu-dien/single.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt