one (một) và they (chúng nó) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| one | they | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | một | chúng nó |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
one — một
The digit or figure 1.
- I knew as soon I met him that John was the one for me and we were married within a month. — một → Học chi tiết từ one
they — chúng nó
(the third-person plural) A group of people, animals, plants or objects previously mentioned.
- Dogs may bark if they want to be fed. — chúng nó → Học chi tiết từ they
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng one | Dùng they |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | một | chúng nó |
| Gợi ý | Chọn one khi muốn nhấn sắc thái "một". | Chọn they khi muốn nhấn "chúng nó". |
Câu hỏi thường gặp
one hay they? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/one · /tu-dien/they.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt