---
title: secure và open khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt secure vs open: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: secure
wordB: open
h1: Phân biệt secure và open
---
**secure** (an toàn) và **open** (mở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **secure** | **open** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | an toàn | mở |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## secure — an toàn
free from danger or risk; to obtain or achieve something; firmly fixed in place
- *The website uses encryption to keep your data secure.* — Trang web sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu của bạn.
→ [Học chi tiết từ secure](/tu-dien/secure)
## open — mở
to move a door, window, or other barrier so that something is no longer blocked; not closed or fastened; allowing people to enter or access
- *Please open the window to let fresh air in.* — Vui lòng mở cửa sổ để thông không khí.
→ [Học chi tiết từ open](/tu-dien/open)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **secure** | Dùng **open** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | an toàn | mở |
| Gợi ý | Chọn **secure** khi muốn nhấn sắc thái "an toàn". | Chọn **open** khi muốn nhấn "mở". |
## Câu hỏi thường gặp
**secure hay open?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/secure](/tu-dien/secure) · [/tu-dien/open](/tu-dien/open).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
