out (ngoài) và openly (công khai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| out | openly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngoài | công khai |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
out — ngoài
A means of exit, escape, reprieve, etc.
- They wrote the law to give those organizations an out. — ngoài → Học chi tiết từ out
openly — công khai
Từ openly thường dùng với nghĩa công khai.
- ... openly ... — Ví dụ với openly. → Học chi tiết từ openly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng out | Dùng openly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngoài | công khai |
| Gợi ý | Chọn out khi muốn nhấn sắc thái "ngoài". | Chọn openly khi muốn nhấn "công khai". |
Câu hỏi thường gặp
out hay openly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/out · /tu-dien/openly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt