---
title: operate và shut-down khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt operate vs shut-down: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: operate
wordB: shut-down
h1: Phân biệt operate và shut-down
---
**operate** (vận hành) và **shut-down** (sự đóng cửa thôi kinh doanh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **operate** | **shut-down** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | vận hành | sự đóng cửa thôi kinh doanh |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## operate — vận hành
to work or cause something to work; to run or manage a business or system; (medical) to perform surgery
- *The factory operates 24 hours a day to meet production demands.* — Nhà máy vận hành 24 giờ một ngày để đáp ứng nhu cầu sản xuất.
→ [Học chi tiết từ operate](/tu-dien/operate)
## shut-down — sự đóng cửa thôi kinh doanh
Từ **shut-down** thường dùng với nghĩa *sự đóng cửa thôi kinh doanh*.
- *... shut-down ...* — Ví dụ với **shut-down**.
→ [Học chi tiết từ shut-down](/tu-dien/shut-down)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **operate** | Dùng **shut-down** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | vận hành | sự đóng cửa thôi kinh doanh |
| Gợi ý | Chọn **operate** khi muốn nhấn sắc thái "vận hành". | Chọn **shut-down** khi muốn nhấn "sự đóng cửa thôi kinh doanh". |
## Câu hỏi thường gặp
**operate hay shut-down?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/operate](/tu-dien/operate) · [/tu-dien/shut-down](/tu-dien/shut-down).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
