---
title: remarkable và ordinary khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt remarkable vs ordinary: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: remarkable
wordB: ordinary
h1: Phân biệt remarkable và ordinary
---
**remarkable** (đáng chú ý) và **ordinary** (thường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **remarkable** | **ordinary** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đáng chú ý | thường |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## remarkable — đáng chú ý
worthy of attention or striking enough to be noticed; worthy of remark due to being unusual or important
- *Her remarkable achievement in science earned her international recognition.* — Thành tích đáng chú ý của cô ấy trong lĩnh vực khoa học đã mang lại cho cô ấy sự công nhận quốc tế.
→ [Học chi tiết từ remarkable](/tu-dien/remarkable)
## ordinary — thường
A person with authority; authority, ordinance.
- *On an ordinary day I wake up at nine o'clock, work for six hours, and then go to the gym.* — thường
→ [Học chi tiết từ ordinary](/tu-dien/ordinary)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **remarkable** | Dùng **ordinary** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đáng chú ý | thường |
| Gợi ý | Chọn **remarkable** khi muốn nhấn sắc thái "đáng chú ý". | Chọn **ordinary** khi muốn nhấn "thường". |
## Câu hỏi thường gặp
**remarkable hay ordinary?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/remarkable](/tu-dien/remarkable) · [/tu-dien/ordinary](/tu-dien/ordinary).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
