---
title: unique và ordinary khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt unique vs ordinary: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: unique
wordB: ordinary
h1: Phân biệt unique và ordinary
---
**unique** (duy nhất) và **ordinary** (thường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **unique** | **ordinary** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | duy nhất | thường |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## unique — duy nhất
Being the only one of its kind; unlike anything else; distinctive and special
- *Each person has a unique fingerprint that no one else in the world shares.* — Mỗi người có một dấu vân tay duy nhất mà không ai khác trên thế giới sở hữu.
→ [Học chi tiết từ unique](/tu-dien/unique)
## ordinary — thường
A person with authority; authority, ordinance.
- *On an ordinary day I wake up at nine o'clock, work for six hours, and then go to the gym.* — thường
→ [Học chi tiết từ ordinary](/tu-dien/ordinary)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **unique** | Dùng **ordinary** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | duy nhất | thường |
| Gợi ý | Chọn **unique** khi muốn nhấn sắc thái "duy nhất". | Chọn **ordinary** khi muốn nhấn "thường". |
## Câu hỏi thường gặp
**unique hay ordinary?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/unique](/tu-dien/unique) · [/tu-dien/ordinary](/tu-dien/ordinary).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
