eword.vn </> .md

Phân biệt system và organization

system (hệ thống) và organization (sự tổ chức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

system organization
Nghĩa tiếng Việt hệ thống sự tổ chức
Trình độ (CEFR) A2

system — hệ thống

A collection of organized things; a whole composed of relationships among its members.

organization — sự tổ chức

The quality of being organized.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng system Dùng organization
Nghĩa cốt lõi hệ thống sự tổ chức
Gợi ý Chọn system khi muốn nhấn sắc thái "hệ thống". Chọn organization khi muốn nhấn "sự tổ chức".

Câu hỏi thường gặp

system hay organization? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/system · /tu-dien/organization.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt