system (hệ thống) và organization (sự tổ chức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| system | organization | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hệ thống | sự tổ chức |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
system — hệ thống
A collection of organized things; a whole composed of relationships among its members.
- There are eight planets in the solar system. — hệ thống → Học chi tiết từ system
organization — sự tổ chức
The quality of being organized.
- This painting shows little organization at first glance, but little by little the structure becomes clear. — sự tổ chức → Học chi tiết từ organization
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng system | Dùng organization |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hệ thống | sự tổ chức |
| Gợi ý | Chọn system khi muốn nhấn sắc thái "hệ thống". | Chọn organization khi muốn nhấn "sự tổ chức". |
Câu hỏi thường gặp
system hay organization? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/system · /tu-dien/organization.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt