original (gốc) và remake (làm lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| original | remake | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gốc | làm lại |
original — gốc
An object or other creation (e.g. narrative work) from which all later copies and variations are derived
- This manuscript is the original. — gốc → Học chi tiết từ original
remake — làm lại
Từ remake thường dùng với nghĩa làm lại.
- ... remake ... — Ví dụ với remake. → Học chi tiết từ remake
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng original | Dùng remake |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gốc | làm lại |
| Gợi ý | Chọn original khi muốn nhấn sắc thái "gốc". | Chọn remake khi muốn nhấn "làm lại". |
Câu hỏi thường gặp
original hay remake? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/original · /tu-dien/remake.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt