other (khác) và same (đều đều) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| other | same | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khác | đều đều |
other — khác
An other, another (person, etc), more often rendered as another.
- I'm afraid little Robbie does not always play well with others. — khác → Học chi tiết từ other
same — đều đều
Not different or other; not another or others; not different as regards self; selfsame; identical.
- Are you the same person who phoned me yesterday? — đều đều → Học chi tiết từ same
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng other | Dùng same |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khác | đều đều |
| Gợi ý | Chọn other khi muốn nhấn sắc thái "khác". | Chọn same khi muốn nhấn "đều đều". |
Câu hỏi thường gặp
other hay same? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/other · /tu-dien/same.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt