second (thứ hai) và other (khác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| second | other | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thứ hai | khác |
second — thứ hai
Something that is number two in a series.
- They were discounted because they contained blemishes, nicks or were otherwise factory seconds. — thứ hai → Học chi tiết từ second
other — khác
An other, another (person, etc), more often rendered as another.
- I'm afraid little Robbie does not always play well with others. — khác → Học chi tiết từ other
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng second | Dùng other |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thứ hai | khác |
| Gợi ý | Chọn second khi muốn nhấn sắc thái "thứ hai". | Chọn other khi muốn nhấn "khác". |
Câu hỏi thường gặp
second hay other? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/second · /tu-dien/other.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt