out (ngoài) và pass (đi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| out | pass | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngoài | đi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
out — ngoài
A means of exit, escape, reprieve, etc.
- They wrote the law to give those organizations an out. — ngoài → Học chi tiết từ out
pass — đi
Từ pass thường dùng với nghĩa đi.
- ... pass ... — Ví dụ với pass. → Học chi tiết từ pass
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng out | Dùng pass |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngoài | đi |
| Gợi ý | Chọn out khi muốn nhấn sắc thái "ngoài". | Chọn pass khi muốn nhấn "đi". |
Câu hỏi thường gặp
out hay pass? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/out · /tu-dien/pass.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt