out (ngoài) và safe (chạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| out | safe | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngoài | chạn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
out — ngoài
A means of exit, escape, reprieve, etc.
- They wrote the law to give those organizations an out. — ngoài → Học chi tiết từ out
safe — chạn
A box, usually made of metal, in which valuables can be locked for safekeeping.
- You’ll be safe here. — chạn → Học chi tiết từ safe
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng out | Dùng safe |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngoài | chạn |
| Gợi ý | Chọn out khi muốn nhấn sắc thái "ngoài". | Chọn safe khi muốn nhấn "chạn". |
Câu hỏi thường gặp
out hay safe? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/out · /tu-dien/safe.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt