eword.vn </> .md

Phân biệt out và through

out (ngoài) và through (qua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

out through
Nghĩa tiếng Việt ngoài qua
Trình độ (CEFR) A1 A1

out — ngoài

A means of exit, escape, reprieve, etc.

through — qua

A large slab of stone laid in a dry-stone wall from one side to the other; a perpend.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng out Dùng through
Nghĩa cốt lõi ngoài qua
Gợi ý Chọn out khi muốn nhấn sắc thái "ngoài". Chọn through khi muốn nhấn "qua".

Câu hỏi thường gặp

out hay through? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/out · /tu-dien/through.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt