---
title: source và outcome khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt source vs outcome: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: source
wordB: outcome
h1: Phân biệt source và outcome
---
**source** (nguồn) và **outcome** (kết quả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **source** | **outcome** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nguồn | kết quả |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## source — nguồn
A person, place, or thing from which something originates, is obtained, or is derived; the starting point of a river or stream.
- *The Nile is the longest river in Africa, and Lake Victoria is one of its sources.* — Sông Nile là con sông dài nhất ở châu Phi, và Hồ Victoria là một trong những nguồn nước của nó.
→ [Học chi tiết từ source](/tu-dien/source)
## outcome — kết quả
the result or effect of an action, event, or process
- *The outcome of the election surprised many analysts.* — Kết quả của cuộc bầu cử đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phân tích.
→ [Học chi tiết từ outcome](/tu-dien/outcome)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **source** | Dùng **outcome** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nguồn | kết quả |
| Gợi ý | Chọn **source** khi muốn nhấn sắc thái "nguồn". | Chọn **outcome** khi muốn nhấn "kết quả". |
## Câu hỏi thường gặp
**source hay outcome?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/source](/tu-dien/source) · [/tu-dien/outcome](/tu-dien/outcome).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
