shop (cửa hàng) và outlet (chỗ thoát ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| shop | outlet | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cửa hàng | chỗ thoát ra |
shop — cửa hàng
An establishment that sells goods or services to the public; originally only a physical location, but now a virtual establishment as well.
- This is where I do my weekly shop. — cửa hàng → Học chi tiết từ shop
outlet — chỗ thoát ra
Từ outlet thường dùng với nghĩa chỗ thoát ra.
- ... outlet ... — Ví dụ với outlet. → Học chi tiết từ outlet
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng shop | Dùng outlet |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cửa hàng | chỗ thoát ra |
| Gợi ý | Chọn shop khi muốn nhấn sắc thái "cửa hàng". | Chọn outlet khi muốn nhấn "chỗ thoát ra". |
Câu hỏi thường gặp
shop hay outlet? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/shop · /tu-dien/outlet.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt