eword.vn </> .md

Phân biệt surpass và outshine

surpass (vượt quá) và outshine (sáng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

surpass outshine
Nghĩa tiếng Việt vượt quá sáng
Trình độ (CEFR) B1

surpass — vượt quá

to go beyond or exceed a limit, expectation, or achievement; to be better or greater than someone or something else

  • Her performance surpassed all expectations at the concert. — Buổi biểu diễn của cô ấy đã vượt quá mọi kỳ vọng tại buổi hòa nhạc. → Học chi tiết từ surpass

outshine — sáng

Từ outshine thường dùng với nghĩa sáng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng surpass Dùng outshine
Nghĩa cốt lõi vượt quá sáng
Gợi ý Chọn surpass khi muốn nhấn sắc thái "vượt quá". Chọn outshine khi muốn nhấn "sáng".

Câu hỏi thường gặp

surpass hay outshine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/surpass · /tu-dien/outshine.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt