under (dưới) và over (trên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| under | over | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dưới | trên |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
under — dưới
Being lower; being beneath something.
- Ensure the patient is sufficiently under. — dưới → Học chi tiết từ under
over — trên
A set of six legal balls bowled.
- He overed the fence in good style. — trên → Học chi tiết từ over
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng under | Dùng over |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dưới | trên |
| Gợi ý | Chọn under khi muốn nhấn sắc thái "dưới". | Chọn over khi muốn nhấn "trên". |
Câu hỏi thường gặp
under hay over? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/under · /tu-dien/over.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt