---
title: realize và overlook khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt realize vs overlook: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: realize
wordB: overlook
h1: Phân biệt realize và overlook
---
**realize** (nhận ra) và **overlook** (trông nom) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **realize** | **overlook** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận ra | trông nom |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## realize — nhận ra
to become aware of something; to understand fully; to make something real or actual
- *I didn't realize how late it was until I checked my phone.* — Tôi không nhận ra trời đã khuya cho đến khi kiểm tra điện thoại.
→ [Học chi tiết từ realize](/tu-dien/realize)
## overlook — trông nom
Từ **overlook** thường dùng với nghĩa *trông nom*.
- *... overlook ...* — Ví dụ với **overlook**.
→ [Học chi tiết từ overlook](/tu-dien/overlook)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **realize** | Dùng **overlook** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nhận ra | trông nom |
| Gợi ý | Chọn **realize** khi muốn nhấn sắc thái "nhận ra". | Chọn **overlook** khi muốn nhấn "trông nom". |
## Câu hỏi thường gặp
**realize hay overlook?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/realize](/tu-dien/realize) · [/tu-dien/overlook](/tu-dien/overlook).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
