secret (kín đáo) và overt (công khai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| secret | overt | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kín đáo | công khai |
secret — kín đáo
A piece of knowledge that is hidden and intended to be kept hidden.
- "Can you keep a secret?" "Yes." "So can I." — kín đáo → Học chi tiết từ secret
overt — công khai
Từ overt thường dùng với nghĩa công khai.
- ... overt ... — Ví dụ với overt. → Học chi tiết từ overt
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng secret | Dùng overt |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kín đáo | công khai |
| Gợi ý | Chọn secret khi muốn nhấn sắc thái "kín đáo". | Chọn overt khi muốn nhấn "công khai". |
Câu hỏi thường gặp
secret hay overt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/secret · /tu-dien/overt.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt