---
title: own và overthrow khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt own vs overthrow: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: own
wordB: overthrow
h1: Phân biệt own và overthrow
---
**own** (của chính mình) và **overthrow** (sự lật đổ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **own** | **overthrow** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | của chính mình | sự lật đổ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## own — của chính mình
Belonging to; possessed; proper to. Often marks a possessive determiner as reflexive, referring back to the subject of the clause or sentence.
- *When we move into the new house, the kids will each have their own bedroom.* — của chính mình
→ [Học chi tiết từ own](/tu-dien/own)
## overthrow — sự lật đổ
Từ **overthrow** thường dùng với nghĩa *sự lật đổ*.
- *... overthrow ...* — Ví dụ với **overthrow**.
→ [Học chi tiết từ overthrow](/tu-dien/overthrow)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **own** | Dùng **overthrow** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | của chính mình | sự lật đổ |
| Gợi ý | Chọn **own** khi muốn nhấn sắc thái "của chính mình". | Chọn **overthrow** khi muốn nhấn "sự lật đổ". |
## Câu hỏi thường gặp
**own hay overthrow?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/own](/tu-dien/own) · [/tu-dien/overthrow](/tu-dien/overthrow).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
