eword.vn </> .md

Phân biệt swim và paddle

swim (bơi) và paddle (cái giầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

swim paddle
Nghĩa tiếng Việt bơi cái giầm
Trình độ (CEFR) A1

swim — bơi

to move through water using your arms and legs; the act of swimming

paddle — cái giầm

Từ paddle thường dùng với nghĩa cái giầm.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng swim Dùng paddle
Nghĩa cốt lõi bơi cái giầm
Gợi ý Chọn swim khi muốn nhấn sắc thái "bơi". Chọn paddle khi muốn nhấn "cái giầm".

Câu hỏi thường gặp

swim hay paddle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/swim · /tu-dien/paddle.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt