page (trang) và record (hồ sơ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| page | record | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trang | hồ sơ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
page — trang
One of the many pieces of paper bound together within a book or similar document.
- the page of history — trang → Học chi tiết từ page
record — hồ sơ
A disk, usually made of a polymer, used to record sound for playback on a phonograph.
- The person had a record of the interview so she could review her notes. — hồ sơ → Học chi tiết từ record
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng page | Dùng record |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trang | hồ sơ |
| Gợi ý | Chọn page khi muốn nhấn sắc thái "trang". | Chọn record khi muốn nhấn "hồ sơ". |
Câu hỏi thường gặp
page hay record? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/page · /tu-dien/record.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt