eword.vn </> .md

Phân biệt pair và spectacles

pair (đôi) và spectacles (kính đeo mắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

pair spectacles
Nghĩa tiếng Việt đôi kính đeo mắt
Trình độ (CEFR) A1

pair — đôi

Two similar or identical things taken together; often followed by of.

  • I couldn't decide which of the pair of designer shirts I preferred, so I bought the pair. — đôi → Học chi tiết từ pair

spectacles — kính đeo mắt

Từ spectacles thường dùng với nghĩa kính đeo mắt.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng pair Dùng spectacles
Nghĩa cốt lõi đôi kính đeo mắt
Gợi ý Chọn pair khi muốn nhấn sắc thái "đôi". Chọn spectacles khi muốn nhấn "kính đeo mắt".

Câu hỏi thường gặp

pair hay spectacles? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/pair · /tu-dien/spectacles.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt