---
title: son và parent khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt son vs parent: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: son
wordB: parent
h1: Phân biệt son và parent
---
**son** (con trai) và **parent** (cha) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **son** | **parent** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | con trai | cha |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## son — con trai
One's male offspring.
- *Before the birth of the man's child, he said: "I want a son, not a daughter."* — con trai
→ [Học chi tiết từ son](/tu-dien/son)
## parent — cha
One of the two persons from whom one is immediately biologically descended; a mother or father.
- *... parent ...* — Ví dụ với **parent**.
→ [Học chi tiết từ parent](/tu-dien/parent)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **son** | Dùng **parent** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | con trai | cha |
| Gợi ý | Chọn **son** khi muốn nhấn sắc thái "con trai". | Chọn **parent** khi muốn nhấn "cha". |
## Câu hỏi thường gặp
**son hay parent?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/son](/tu-dien/son) · [/tu-dien/parent](/tu-dien/parent).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
