---
title: part và parting khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt part vs parting: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: part
wordB: parting
h1: Phân biệt part và parting
---
**part** (phần) và **parting** (sự chia ly) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **part** | **parting** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phần | sự chia ly |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## part — phần
A portion; a component.
- *to do one’s part* — phần
→ [Học chi tiết từ part](/tu-dien/part)
## parting — sự chia ly
Từ **parting** thường dùng với nghĩa *sự chia ly*.
- *... parting ...* — Ví dụ với **parting**.
→ [Học chi tiết từ parting](/tu-dien/parting)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **part** | Dùng **parting** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phần | sự chia ly |
| Gợi ý | Chọn **part** khi muốn nhấn sắc thái "phần". | Chọn **parting** khi muốn nhấn "sự chia ly". |
## Câu hỏi thường gặp
**part hay parting?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/part](/tu-dien/part) · [/tu-dien/parting](/tu-dien/parting).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
