---
title: part và party khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt part vs party: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: part
wordB: party
h1: Phân biệt part và party
---
**part** (phần) và **party** (đảng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **part** | **party** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phần | đảng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## part — phần
A portion; a component.
- *to do one’s part* — phần
→ [Học chi tiết từ part](/tu-dien/part)
## party — đảng
A person or group of people constituting a particular side in a contract or legal action.
- *The contract requires that the party of the first part pay the fee.* — đảng
→ [Học chi tiết từ party](/tu-dien/party)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **part** | Dùng **party** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phần | đảng |
| Gợi ý | Chọn **part** khi muốn nhấn sắc thái "phần". | Chọn **party** khi muốn nhấn "đảng". |
## Câu hỏi thường gặp
**part hay party?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/part](/tu-dien/part) · [/tu-dien/party](/tu-dien/party).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
