---
title: part và piece khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt part vs piece: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: part
wordB: piece
h1: Phân biệt part và piece
---
**part** (phần) và **piece** (mảnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **part** | **piece** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phần | mảnh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## part — phần
A portion; a component.
- *to do one’s part* — phần
→ [Học chi tiết từ part](/tu-dien/part)
## piece — mảnh
A part of a larger whole, usually in such a form that it is able to be separated from other parts.
- *I’d like another piece of pie.* — mảnh
→ [Học chi tiết từ piece](/tu-dien/piece)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **part** | Dùng **piece** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phần | mảnh |
| Gợi ý | Chọn **part** khi muốn nhấn sắc thái "phần". | Chọn **piece** khi muốn nhấn "mảnh". |
## Câu hỏi thường gặp
**part hay piece?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/part](/tu-dien/part) · [/tu-dien/piece](/tu-dien/piece).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
