---
title: pattern và template khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt pattern vs template: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: pattern
wordB: template
h1: Phân biệt pattern và template
---
**pattern** (mẫu) và **template** (mẫu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **pattern** | **template** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mẫu | mẫu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## pattern — mẫu
A repeated or regular sequence of forms, events, or designs; a model or plan to follow.
- *The wallpaper has a beautiful geometric pattern.* — Giấy dán tường có một hoa văn hình học rất đẹp.
→ [Học chi tiết từ pattern](/tu-dien/pattern)
## template — mẫu
Từ **template** thường dùng với nghĩa *mẫu*.
- *... template ...* — Ví dụ với **template**.
→ [Học chi tiết từ template](/tu-dien/template)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **pattern** | Dùng **template** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mẫu | mẫu |
| Gợi ý | Chọn **pattern** khi muốn nhấn sắc thái "mẫu". | Chọn **template** khi muốn nhấn "mẫu". |
## Câu hỏi thường gặp
**pattern hay template?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/pattern](/tu-dien/pattern) · [/tu-dien/template](/tu-dien/template).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
