---
title: rest và peace khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt rest vs peace: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: rest
wordB: peace
h1: Phân biệt rest và peace
---
**rest** (sự nghỉ ngơi) và **peace** (hoà bình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **rest** | **peace** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nghỉ ngơi | hoà bình |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## rest — sự nghỉ ngơi
(of a person or animal) Relief from work or activity by sleeping; sleep.
- *I need to get a good rest tonight; I was up late last night.* — sự nghỉ ngơi
→ [Học chi tiết từ rest](/tu-dien/rest)
## peace — hoà bình
A state of tranquility, quiet, and harmony; absence of violence. For instance, a state free from civil disturbance.
- *Our lounge strives to maintain an environment of peace for the comfort of our customers.* — hoà bình
→ [Học chi tiết từ peace](/tu-dien/peace)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **rest** | Dùng **peace** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự nghỉ ngơi | hoà bình |
| Gợi ý | Chọn **rest** khi muốn nhấn sắc thái "sự nghỉ ngơi". | Chọn **peace** khi muốn nhấn "hoà bình". |
## Câu hỏi thường gặp
**rest hay peace?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/rest](/tu-dien/rest) · [/tu-dien/peace](/tu-dien/peace).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
