peace (hoà bình) và violence (sự dữ dội) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| peace | violence | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hoà bình | sự dữ dội |
peace — hoà bình
A state of tranquility, quiet, and harmony; absence of violence. For instance, a state free from civil disturbance.
- Our lounge strives to maintain an environment of peace for the comfort of our customers. — hoà bình → Học chi tiết từ peace
violence — sự dữ dội
Từ violence thường dùng với nghĩa sự dữ dội.
- ... violence ... — Ví dụ với violence. → Học chi tiết từ violence
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng peace | Dùng violence |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hoà bình | sự dữ dội |
| Gợi ý | Chọn peace khi muốn nhấn sắc thái "hoà bình". | Chọn violence khi muốn nhấn "sự dữ dội". |
Câu hỏi thường gặp
peace hay violence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/peace · /tu-dien/violence.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt