---
title: peace và war khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt peace vs war: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: peace
wordB: war
h1: Phân biệt peace và war
---
**peace** (hoà bình) và **war** (chiến tranh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **peace** | **war** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hoà bình | chiến tranh |
## peace — hoà bình
A state of tranquility, quiet, and harmony; absence of violence. For instance, a state free from civil disturbance.
- *Our lounge strives to maintain an environment of peace for the comfort of our customers.* — hoà bình
→ [Học chi tiết từ peace](/tu-dien/peace)
## war — chiến tranh
Organized, large-scale, armed conflict between countries or between national, ethnic, or other sizeable groups, usually involving the engagement of military forces.
- *The war was largely between Sunni and Shia militants.* — chiến tranh
→ [Học chi tiết từ war](/tu-dien/war)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **peace** | Dùng **war** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hoà bình | chiến tranh |
| Gợi ý | Chọn **peace** khi muốn nhấn sắc thái "hoà bình". | Chọn **war** khi muốn nhấn "chiến tranh". |
## Câu hỏi thường gặp
**peace hay war?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/peace](/tu-dien/peace) · [/tu-dien/war](/tu-dien/war).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
