---
title: pen và pencil khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt pen vs pencil: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: pen
wordB: pencil
h1: Phân biệt pen và pencil
---
**pen** (bút) và **pencil** (bút chì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **pen** | **pencil** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bút | bút chì |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## pen — bút
a writing instrument used for marking surfaces, especially paper; a feather from a bird's wing used historically for writing; an enclosure for animals
- *I wrote my name with a blue pen.* — Tôi viết tên mình bằng cây bút xanh.
→ [Học chi tiết từ pen](/tu-dien/pen)
## pencil — bút chì
A paintbrush.
- *I penciled (BrE: pencilled) a brief reminder in my notebook.* — bút chì
→ [Học chi tiết từ pencil](/tu-dien/pencil)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **pen** | Dùng **pencil** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bút | bút chì |
| Gợi ý | Chọn **pen** khi muốn nhấn sắc thái "bút". | Chọn **pencil** khi muốn nhấn "bút chì". |
## Câu hỏi thường gặp
**pen hay pencil?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/pen](/tu-dien/pen) · [/tu-dien/pencil](/tu-dien/pencil).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
