period (kỷ) và point (mũi nhọn mũi kim) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| period | point | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kỷ | mũi nhọn mũi kim |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
period — kỷ
A length of time.
- There was a period of confusion following the announcement. — kỷ → Học chi tiết từ period
point — mũi nhọn mũi kim
A discrete division of something.
- point de Venise; Brussels point — mũi nhọn mũi kim → Học chi tiết từ point
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng period | Dùng point |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kỷ | mũi nhọn mũi kim |
| Gợi ý | Chọn period khi muốn nhấn sắc thái "kỷ". | Chọn point khi muốn nhấn "mũi nhọn mũi kim". |
Câu hỏi thường gặp
period hay point? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/period · /tu-dien/point.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt