permission (sự cho phép) và prohibition (sự cấm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| permission | prohibition | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cho phép | sự cấm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
permission — sự cho phép
Authorisation; consent (especially formal consent from someone in authority)
- Sire, do I have your permission to execute this traitor? — sự cho phép → Học chi tiết từ permission
prohibition — sự cấm
Từ prohibition thường dùng với nghĩa sự cấm.
- ... prohibition ... — Ví dụ với prohibition. → Học chi tiết từ prohibition
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng permission | Dùng prohibition |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự cho phép | sự cấm |
| Gợi ý | Chọn permission khi muốn nhấn sắc thái "sự cho phép". | Chọn prohibition khi muốn nhấn "sự cấm". |
Câu hỏi thường gặp
permission hay prohibition? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/permission · /tu-dien/prohibition.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt