---
title: prohibit và permit khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt prohibit vs permit: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: prohibit
wordB: permit
h1: Phân biệt prohibit và permit
---
**prohibit** (cấm) và **permit** (giấy phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **prohibit** | **permit** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cấm | giấy phép |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
## prohibit — cấm
to officially forbid something by law, rule, or authority; to prevent or make impossible
- *The government has prohibited the sale of certain pesticides to protect the environment.* — Chính phủ đã cấm bán các loại thuốc trừ sâu nhất định để bảo vệ môi trường.
→ [Học chi tiết từ prohibit](/tu-dien/prohibit)
## permit — giấy phép
An artifact or document rendering something allowed or legal.
- *A construction permit can be obtained from the town offices.* — giấy phép
→ [Học chi tiết từ permit](/tu-dien/permit)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **prohibit** | Dùng **permit** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cấm | giấy phép |
| Gợi ý | Chọn **prohibit** khi muốn nhấn sắc thái "cấm". | Chọn **permit** khi muốn nhấn "giấy phép". |
## Câu hỏi thường gặp
**prohibit hay permit?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/prohibit](/tu-dien/prohibit) · [/tu-dien/permit](/tu-dien/permit).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
