refuse (từ chối) và permit (giấy phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| refuse | permit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | từ chối | giấy phép |
refuse — từ chối
Collectively, items or material that have been discarded; rubbish, garbage.
- My request for a pay rise was refused. — từ chối → Học chi tiết từ refuse
permit — giấy phép
Từ permit thường dùng với nghĩa giấy phép.
- ... permit ... — Ví dụ với permit. → Học chi tiết từ permit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng refuse | Dùng permit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | từ chối | giấy phép |
| Gợi ý | Chọn refuse khi muốn nhấn sắc thái "từ chối". | Chọn permit khi muốn nhấn "giấy phép". |
Câu hỏi thường gặp
refuse hay permit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/refuse · /tu-dien/permit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt