eword.vn </> .md

Phân biệt personality và selfness

personality (nhân cách) và selfness (tính ích kỷ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

personality selfness
Nghĩa tiếng Việt nhân cách tính ích kỷ
Trình độ (CEFR) A2

personality — nhân cách

A set of non-physical psychological and social qualities that make a person (or thing) distinct from another.

selfness — tính ích kỷ

Từ selfness thường dùng với nghĩa tính ích kỷ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng personality Dùng selfness
Nghĩa cốt lõi nhân cách tính ích kỷ
Gợi ý Chọn personality khi muốn nhấn sắc thái "nhân cách". Chọn selfness khi muốn nhấn "tính ích kỷ".

Câu hỏi thường gặp

personality hay selfness? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/personality · /tu-dien/selfness.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt