programme (chương trình) và playbill (áp phích quảng cáo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| programme | playbill | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chương trình | áp phích quảng cáo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
programme — chương trình
A set of structured activities.
- Our program for today’s exercise class includes swimming and jogging. — chương trình → Học chi tiết từ programme
playbill — áp phích quảng cáo
Từ playbill thường dùng với nghĩa áp phích quảng cáo.
- ... playbill ... — Ví dụ với playbill. → Học chi tiết từ playbill
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng programme | Dùng playbill |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chương trình | áp phích quảng cáo |
| Gợi ý | Chọn programme khi muốn nhấn sắc thái "chương trình". | Chọn playbill khi muốn nhấn "áp phích quảng cáo". |
Câu hỏi thường gặp
programme hay playbill? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/programme · /tu-dien/playbill.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt