please (làm vui lòng) và what (gì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| please | what | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm vui lòng | gì |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
please — làm vui lòng
To make happy or satisfy; to give pleasure to.
- Her presentation pleased the executives. — làm vui lòng → Học chi tiết từ please
what — gì
(Singlish) Used to contradict an underlying assumption held by the interlocutor.
- The market will calculate these higher risks in their funding costs what might result in higher lending rates. — gì → Học chi tiết từ what
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng please | Dùng what |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm vui lòng | gì |
| Gợi ý | Chọn please khi muốn nhấn sắc thái "làm vui lòng". | Chọn what khi muốn nhấn "gì". |
Câu hỏi thường gặp
please hay what? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/please · /tu-dien/what.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt