---
title: scheme và plot khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt scheme vs plot: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: scheme
wordB: plot
h1: Phân biệt scheme và plot
---
**scheme** (kế hoạch) và **plot** (mảnh đất nhỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **scheme** | **plot** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kế hoạch | mảnh đất nhỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## scheme — kế hoạch
a plan or design, especially one that is dishonest or underhand; a systematic arrangement or organization
- *The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers.* — Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng cho những khách hàng thường xuyên.
→ [Học chi tiết từ scheme](/tu-dien/scheme)
## plot — mảnh đất nhỏ
(authorship) The course of a story, comprising a series of incidents which are gradually unfolded, sometimes by unexpected means.
- *The assassination of Lincoln was part of a larger plot.* — mảnh đất nhỏ
→ [Học chi tiết từ plot](/tu-dien/plot)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **scheme** | Dùng **plot** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kế hoạch | mảnh đất nhỏ |
| Gợi ý | Chọn **scheme** khi muốn nhấn sắc thái "kế hoạch". | Chọn **plot** khi muốn nhấn "mảnh đất nhỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**scheme hay plot?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/scheme](/tu-dien/scheme) · [/tu-dien/plot](/tu-dien/plot).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
