eword.vn </> .md

Phân biệt pocket và trouser

pocket (túi) và trouser (của quần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

pocket trouser
Nghĩa tiếng Việt túi của quần
Trình độ (CEFR) A2

pocket — túi

A bag stitched to an item of clothing, used for carrying small items.

trouser — của quần

Từ trouser thường dùng với nghĩa của quần.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng pocket Dùng trouser
Nghĩa cốt lõi túi của quần
Gợi ý Chọn pocket khi muốn nhấn sắc thái "túi". Chọn trouser khi muốn nhấn "của quần".

Câu hỏi thường gặp

pocket hay trouser? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/pocket · /tu-dien/trouser.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt