eword.vn </> .md

Phân biệt profile và portrait

profile (nét mặt nhìn nghiêng) và portrait (chân dung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

profile portrait
Nghĩa tiếng Việt nét mặt nhìn nghiêng chân dung
Trình độ (CEFR) A2

profile — nét mặt nhìn nghiêng

The outermost shape, view, or edge of an object.

portrait — chân dung

Từ portrait thường dùng với nghĩa chân dung.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng profile Dùng portrait
Nghĩa cốt lõi nét mặt nhìn nghiêng chân dung
Gợi ý Chọn profile khi muốn nhấn sắc thái "nét mặt nhìn nghiêng". Chọn portrait khi muốn nhấn "chân dung".

Câu hỏi thường gặp

profile hay portrait? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/profile · /tu-dien/portrait.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt