portray (mô tả) và represent (đại diện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| portray | represent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mô tả | đại diện |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
portray — mô tả
to describe or show someone or something in a particular way; to act the role of a character in a film or play
- The film portrays the life of a famous artist from a unique perspective. — Bộ phim mô tả cuộc đời của một nghệ sĩ nổi tiếng từ một góc nhìn độc đáo. → Học chi tiết từ portray
represent — đại diện
to act or speak on behalf of someone or something; to be a sign or symbol of; to show or describe in a particular way
- She represents her company at international conferences. — Cô ấy đại diện cho công ty tại các hội nghị quốc tế. → Học chi tiết từ represent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng portray | Dùng represent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mô tả | đại diện |
| Gợi ý | Chọn portray khi muốn nhấn sắc thái "mô tả". | Chọn represent khi muốn nhấn "đại diện". |
Câu hỏi thường gặp
portray hay represent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/portray · /tu-dien/represent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt