possession (quyền sở hữu) và retention (sự giữ lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| possession | retention | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quyền sở hữu | sự giữ lại |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
possession — quyền sở hữu
Control or occupancy of something for which one does not necessarily have private property rights.
- I would gladly give all of my worldly possessions just to be able to do that. — quyền sở hữu → Học chi tiết từ possession
retention — sự giữ lại
Từ retention thường dùng với nghĩa sự giữ lại.
- ... retention ... — Ví dụ với retention. → Học chi tiết từ retention
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng possession | Dùng retention |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quyền sở hữu | sự giữ lại |
| Gợi ý | Chọn possession khi muốn nhấn sắc thái "quyền sở hữu". | Chọn retention khi muốn nhấn "sự giữ lại". |
Câu hỏi thường gặp
possession hay retention? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/possession · /tu-dien/retention.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt